tangerine tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây quýt: "tangerine tree" chỉ một loại cây ăn quả thuộc họ cam quýt, có nguồn gốc từ châu Á, cho quả nhỏ, vỏ mỏng, dễ bóc, thường có màu cam hoặc đỏ cam. Đây là một giống của cam ngọt (mandarin orange), nổi tiếng với hương vị thơm ngon và ngọt dịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi đã trồng một cây quýt ở sân sau.)
- (Cây quýt ra quả vào mỗi mùa đông.)
- (Chúng ta cần tưới nước cho cây quýt thường xuyên trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow a tangerine tree": trồng một cây quýt.
- Growing a tangerine tree requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Trồng một cây quýt cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng.)
- "the harvest of a tangerine tree": vụ thu hoạch từ cây quýt.
- The harvest of the tangerine tree was bountiful this year. (Vụ thu hoạch từ cây quýt năm nay rất bội thu.)
- "a dwarf tangerine tree": cây quýt lùn (giống cây nhỏ, thích hợp trồng trong chậu).
- Dwarf tangerine trees are popular for home gardening. (Cây quýt lùn rất phổ biến cho việc làm vườn tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangerine (danh từ): quả quýt (trái cây từ cây này).
- I love eating fresh tangerines. (Tôi thích ăn quýt tươi.)
- Tangerine orchard (danh từ): vườn quýt.
- They own a large tangerine orchard in the countryside. (Họ sở hữu một vườn quýt lớn ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Mandarin orange tree: cây cam ngọt (một cách gọi khác, vì "tangerine tree" là một giống của loài này).
- The mandarin orange tree is also known as the tangerine tree. (Cây cam ngọt cũng được biết đến như cây quýt.)
- Citrus tree: cây có múi (nhóm chung, bao gồm cam, quýt, chanh).
- The tangerine tree is a type of citrus tree. (Cây quýt là một loại cây có múi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prune a tangerine tree: tỉa cành cây quýt.
- You should prune the tangerine tree in early spring. (Bạn nên tỉa cành cây quýt vào đầu mùa xuân.)
- Fertilize a tangerine tree: bón phân cho cây quýt.
- Fertilize the tangerine tree once a month during the growing season. (Bón phân cho cây quýt mỗi tháng một lần trong mùa sinh trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "A tangerine tree doesn't grow overnight": Một cây quýt không thể mọc lên trong một sớm một chiều (ám chỉ sự kiên nhẫn trong việc trồng trọt hoặc đạt được mục tiêu).
- Remember, a tangerine tree doesn't grow overnight; you need to care for it patiently. (Hãy nhớ, một cây quýt không thể mọc lên trong một sớm một chiều; bạn cần chăm sóc nó một cách kiên nhẫn.)